Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đòn kê
* dtừ|- chock, block
* Từ tham khảo/words other:
-
xúc xích hambua
-
xúc xích khô
-
xúc xích nhỏ xông khói
-
xúc xích nóng kẹp vào bánh mì
-
xúc xích tẩm bột rán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đòn kê
* Từ tham khảo/words other:
- xúc xích hambua
- xúc xích khô
- xúc xích nhỏ xông khói
- xúc xích nóng kẹp vào bánh mì
- xúc xích tẩm bột rán