Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốn gỗ
* nđtừ|- lumber, timber
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy vào trong
-
chạy vát
-
chạy vắt giò lên cổ
-
chạy vạy
-
chạy về phía nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốn gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- chảy vào trong
- chạy vát
- chạy vắt giò lên cổ
- chạy vạy
- chạy về phía nam