Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dồn dân
- herd the people (into)
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm tai giữa
-
viêm tấy
-
viêm thận
-
viêm thanh quản
-
viêm tim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dồn dân
* Từ tham khảo/words other:
- viêm tai giữa
- viêm tấy
- viêm thận
- viêm thanh quản
- viêm tim