Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đơm cơm
- fill bowl with rice
* Từ tham khảo/words other:
-
ráp vào với nhau
-
rạp xi nê
-
rạp xiếc
-
rạp xinê
-
rạp xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đơm cơm
* Từ tham khảo/words other:
- ráp vào với nhau
- rạp xi nê
- rạp xiếc
- rạp xinê
- rạp xuống