Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đội xây dựng
* dtừ|- construction brigade
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán sò
-
người bán sữa
-
người bắn súng
-
người bắn súng cao xạ
-
người bắn súng giỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đội xây dựng
* Từ tham khảo/words other:
- người bán sò
- người bán sữa
- người bắn súng
- người bắn súng cao xạ
- người bắn súng giỏi