Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồi truỵ
- depraved; debauched; dissolute|= cuộc sống ăn chơi đồi truỵ a life of debauchery|* dtừ|- graceless, debauch, corruption, perversion, perversity, undoing|* ngđtừ|- undo|* ttừ|- scabrous, perverse, bestial
* Từ tham khảo/words other:
-
kêu chim chiếp
-
kêu chít chít
-
kêu chói tai
-
kêu cót két
-
kêu cọt kẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồi truỵ
* Từ tham khảo/words other:
- kêu chim chiếp
- kêu chít chít
- kêu chói tai
- kêu cót két
- kêu cọt kẹt