Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dồi tiết
- blood sausage, blood pudding
* Từ tham khảo/words other:
-
gỗ hóa học
-
gỗ hoàng đàn
-
gỗ hoàng dương
-
gỗ hoàng mộc
-
gỗ hồng mộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dồi tiết
* Từ tham khảo/words other:
- gỗ hóa học
- gỗ hoàng đàn
- gỗ hoàng dương
- gỗ hoàng mộc
- gỗ hồng mộc