Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổi phiên
- xem đổi gác|- to relieve; to take over from somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
vận đơn địa phương
-
vận đơn đích danh
-
vận đơn đường biển
-
vận đơn đường sắt
-
vận đơn đường sông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổi phiên
* Từ tham khảo/words other:
- vận đơn địa phương
- vận đơn đích danh
- vận đơn đường biển
- vận đơn đường sắt
- vận đơn đường sông