Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đời mới
- new model|= xe tôi là đời mới nhất my motorbike is the latest model
* Từ tham khảo/words other:
-
giải lạm phát
-
giai lão
-
giải lao
-
giải lớn
-
giãi lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đời mới
* Từ tham khảo/words other:
- giải lạm phát
- giai lão
- giải lao
- giải lớn
- giãi lòng