Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dối lòng
- to deceive oneself; to delude oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng ngoại ô không đẹp mắt
-
vùng ngoại vi
-
vùng ngược
-
vùng nguy hiểm
-
vùng nhiệt đới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dối lòng
* Từ tham khảo/words other:
- vùng ngoại ô không đẹp mắt
- vùng ngoại vi
- vùng ngược
- vùng nguy hiểm
- vùng nhiệt đới