Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đôi hài
- a pair of boat-like shoes
* Từ tham khảo/words other:
-
không viện ra
-
không viết bằng mật mã
-
không viết bằng số hoặc mật mã
-
không viết bằng thơ
-
không viết ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đôi hài
* Từ tham khảo/words other:
- không viện ra
- không viết bằng mật mã
- không viết bằng số hoặc mật mã
- không viết bằng thơ
- không viết ra