Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đối giao cảm
- (sinh vật học) parasympathetic
* Từ tham khảo/words other:
-
nỗi thương tiếc
-
nơi thường xảy ra tai nạn
-
nội thủy
-
nội tịch
-
nơi tiên cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đối giao cảm
* Từ tham khảo/words other:
- nỗi thương tiếc
- nơi thường xảy ra tai nạn
- nội thủy
- nội tịch
- nơi tiên cảnh