Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đời đời bền vững
- eternal; perpetual; immortal
* Từ tham khảo/words other:
-
tính chất giai cấp
-
tính chất hơn hẳn
-
tính chất khéo léo
-
tính chất không chính thống
-
tính chất lập hiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đời đời bền vững
* Từ tham khảo/words other:
- tính chất giai cấp
- tính chất hơn hẳn
- tính chất khéo léo
- tính chất không chính thống
- tính chất lập hiến