Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồi đá
- fell (mountain)
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật diễn thuyết
-
thuật điêu khắc
-
thuật điều trị
-
thuật đỡ đẻ
-
thuật đo sao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồi đá
* Từ tham khảo/words other:
- thuật diễn thuyết
- thuật điêu khắc
- thuật điều trị
- thuật đỡ đẻ
- thuật đo sao