Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đòi cơn
- several times,; repeatedly|= nghĩ đòi cơn lại sụt sùi đòi cơn (truyện kiều) again and yet again she broke and cried
* Từ tham khảo/words other:
-
nhồi đầy
-
nhồi gối
-
nhồi kem và ướp lạnh với sô-cô-la
-
nhồi lạp xưởng
-
nhồi máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đòi cơn
* Từ tham khảo/words other:
- nhồi đầy
- nhồi gối
- nhồi kem và ướp lạnh với sô-cô-la
- nhồi lạp xưởng
- nhồi máu