Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đôi bạn
- the two friends; husband and wife
* Từ tham khảo/words other:
-
thước mẫu
-
thuốc màu bôi móng tay
-
thuốc màu vàng
-
thuốc màu vàng nhạt
-
thuốc mê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đôi bạn
* Từ tham khảo/words other:
- thước mẫu
- thuốc màu bôi móng tay
- thuốc màu vàng
- thuốc màu vàng nhạt
- thuốc mê