Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dốc túi đánh cược
* thngữ|- to bet one's bottom dollar
* Từ tham khảo/words other:
-
đà điểu mỹ
-
đà điểu sa mạc
-
đa đinh
-
đã định
-
đã định đoạt trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dốc túi đánh cược
* Từ tham khảo/words other:
- đà điểu mỹ
- đà điểu sa mạc
- đa đinh
- đã định
- đã định đoạt trước