Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đọc to
* thngữ|- to read out
* Từ tham khảo/words other:
-
tước lộc
-
tước mất
-
tước mất địa vị trong đẳng cấp
-
tước mất nhà
-
tước nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đọc to
* Từ tham khảo/words other:
- tước lộc
- tước mất
- tước mất địa vị trong đẳng cấp
- tước mất nhà
- tước nam