Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dốc thoải
- sloping gently
* Từ tham khảo/words other:
-
sách hát
-
sách hình
-
sách học
-
sách học vần
-
sách huấn luyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dốc thoải
* Từ tham khảo/words other:
- sách hát
- sách hình
- sách học
- sách học vần
- sách huấn luyện