Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dọc chuối
- petiole, stalk of banana leaf
* Từ tham khảo/words other:
-
đá thạch cao
-
đa thần giáo
-
đa thần luận
-
đa thành phần
-
đã tháo đầu bịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dọc chuối
* Từ tham khảo/words other:
- đá thạch cao
- đa thần giáo
- đa thần luận
- đa thành phần
- đã tháo đầu bịt