Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đo thị lực
* dtừ|- optometer
* Từ tham khảo/words other:
-
nói với sức thuyết phục lớn hơn
-
nói với tác dụng lớn hơn
-
nói vòng
-
nói vong mạng
-
nói vòng vo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đo thị lực
* Từ tham khảo/words other:
- nói với sức thuyết phục lớn hơn
- nói với tác dụng lớn hơn
- nói vòng
- nói vong mạng
- nói vòng vo