Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỏ thẫm
- dark red
* Từ tham khảo/words other:
-
trận đánh đôi
-
trận đánh ngã ngũ
-
trận đánh nhỏ
-
trận đánh thọc sâu
-
trăn đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỏ thẫm
* Từ tham khảo/words other:
- trận đánh đôi
- trận đánh ngã ngũ
- trận đánh nhỏ
- trận đánh thọc sâu
- trăn đất