Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ sắt
- Thời đại đồ sắt
-The iron Age
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đồ sắt
(thời đại đồ sắt) the iron age
* Từ tham khảo/words other:
-
biên lai hải quan
-
biên lai kho
-
biên lai tín thác
-
biến làm trò đùa
-
biển lận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ sắt
* Từ tham khảo/words other:
- biên lai hải quan
- biên lai kho
- biên lai tín thác
- biến làm trò đùa
- biển lận