Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỏ như máu
- bloodshot|= mắt đỏ như máu to have bloodshot eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
đại từ nghi vấn
-
đại từ nhân xưng
-
đại từ phản thân
-
đại từ quan hệ
-
đại từ sở hữu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỏ như máu
* Từ tham khảo/words other:
- đại từ nghi vấn
- đại từ nhân xưng
- đại từ phản thân
- đại từ quan hệ
- đại từ sở hữu