Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dỗ ngon dỗ ngọt
- to seduce by sweet promises
* Từ tham khảo/words other:
-
phân loại học
-
phân loại lại
-
phân loại máu
-
phân loại nhân viên
-
phân loại phẩm chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dỗ ngon dỗ ngọt
* Từ tham khảo/words other:
- phân loại học
- phân loại lại
- phân loại máu
- phân loại nhân viên
- phân loại phẩm chất