Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỏ ngầu
- (nói về nước) turbid red; (nói về mắt) bloodshot
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa nghiên cứu tiền đúc
-
khoa nghiên cứu tiếng địa phương
-
khoa nghiên cứu tổ chim
-
khoa nghiên cứu trứng chim
-
khoa nghiên cứu truyền thống dân gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỏ ngầu
* Từ tham khảo/words other:
- khoa nghiên cứu tiền đúc
- khoa nghiên cứu tiếng địa phương
- khoa nghiên cứu tổ chim
- khoa nghiên cứu trứng chim
- khoa nghiên cứu truyền thống dân gian