Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đờ mặt
- grow stupid; be stunned (struck with surprise)
* Từ tham khảo/words other:
-
khúc củi đốt ngày lễ nô-en
-
khúc cuộn
-
khúc cuộn não
-
khúc dạo
-
khúc dây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đờ mặt
* Từ tham khảo/words other:
- khúc củi đốt ngày lễ nô-en
- khúc cuộn
- khúc cuộn não
- khúc dạo
- khúc dây