Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độ lệch
- declination; deviation|= độ lệch dương north declination|= độ lệch âm south declination
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn viết có ngăn kéo
-
ban việt kiều
-
bản viết lại
-
bàn viết mặt nghiêng
-
bản viết tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độ lệch
* Từ tham khảo/words other:
- bàn viết có ngăn kéo
- ban việt kiều
- bản viết lại
- bàn viết mặt nghiêng
- bản viết tay