Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ đồng nát
* dtừ|- scrap metal
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ quần áo đi ngựa
-
bộ quần áo đỏ chóe
-
bộ quần áo dút
-
bộ quần áo giáp
-
bộ quần áo lao động quần gin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ đồng nát
* Từ tham khảo/words other:
- bộ quần áo đi ngựa
- bộ quần áo đỏ chóe
- bộ quần áo dút
- bộ quần áo giáp
- bộ quần áo lao động quần gin