Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đờ đẫn ra
* nđtừ|- glaze
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu rán
-
dẫu rằng
-
đau răng
-
dấu rập trên mặt đồng tiền
-
dấu rập vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đờ đẫn ra
* Từ tham khảo/words other:
- dầu rán
- dẫu rằng
- đau răng
- dấu rập trên mặt đồng tiền
- dấu rập vào