Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỏ boóc đô
- burgundy; claret
* Từ tham khảo/words other:
-
viễn tượng
-
viện ung thư
-
viên vê nhỏ
-
viện vệ sinh dịch tễ
-
viễn vông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỏ boóc đô
* Từ tham khảo/words other:
- viễn tượng
- viện ung thư
- viên vê nhỏ
- viện vệ sinh dịch tễ
- viễn vông