Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độ bách phân
- degree centigrade
* Từ tham khảo/words other:
-
tháo dỡ cột buồm
-
tháo dỡ hết các thứ trang bị
-
tháo dỡ hết vũ khí
-
thạo đời
-
thạo đời ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độ bách phân
* Từ tham khảo/words other:
- tháo dỡ cột buồm
- tháo dỡ hết các thứ trang bị
- tháo dỡ hết vũ khí
- thạo đời
- thạo đời ra