Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dịu dần
* đtừ settle
* Từ tham khảo/words other:
-
chân trời
-
chân trong chân ngoài
-
chân trước
-
chận trước
-
chặn trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dịu dần
* Từ tham khảo/words other:
- chân trời
- chân trong chân ngoài
- chân trước
- chận trước
- chặn trước