Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đít đạn
- tail of a projectile
* Từ tham khảo/words other:
-
chiến sĩ da đỏ
-
chiến sĩ đội quân cứu tế
-
chiến sĩ đột phá
-
chiến sĩ đứng làm chốt
-
chiến sĩ lái xe tăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đít đạn
* Từ tham khảo/words other:
- chiến sĩ da đỏ
- chiến sĩ đội quân cứu tế
- chiến sĩ đột phá
- chiến sĩ đứng làm chốt
- chiến sĩ lái xe tăng