Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điôt
* dtừ|- diopter, diode
* Từ tham khảo/words other:
-
lưỡng chiết kính
-
lương cố định
-
luống công
-
lưỡng cư
-
lưỡng cư học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điôt
* Từ tham khảo/words other:
- lưỡng chiết kính
- lương cố định
- luống công
- lưỡng cư
- lưỡng cư học