Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỉnh vận
* dtừ|- the fate of the nation
* Từ tham khảo/words other:
-
cái làm đầy
-
cái làm gián đoạn
-
cái làm lệch
-
cái làm nản lòng
-
cái làm nhụt chí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỉnh vận
* Từ tham khảo/words other:
- cái làm đầy
- cái làm gián đoạn
- cái làm lệch
- cái làm nản lòng
- cái làm nhụt chí