Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đình công tự động
* dtừ|- outlaw strike
* Từ tham khảo/words other:
-
điệu múa chào mặt trời
-
điệu múa corrobori
-
điệu múa dân gian
-
điệu múa dân gian đức
-
điệu múa diễn xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đình công tự động
* Từ tham khảo/words other:
- điệu múa chào mặt trời
- điệu múa corrobori
- điệu múa dân gian
- điệu múa dân gian đức
- điệu múa diễn xuất