Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỉnh cao
- pinnacle; peak|= đỉnh cao của danh vọng pinnacle of fame
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôi giời
-
ngói góc
-
ngồi gọn lỏn
-
ngồi hai bên
-
ngồi hai chân hai bên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỉnh cao
* Từ tham khảo/words other:
- ngôi giời
- ngói góc
- ngồi gọn lỏn
- ngồi hai bên
- ngồi hai chân hai bên