Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đình án
- suspend a judgement/judgment
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy rời ra từng phần
-
lấy sạch tiền của ai
-
lấy sau
-
lấy số
-
lấy số trung bình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đình án
* Từ tham khảo/words other:
- lấy rời ra từng phần
- lấy sạch tiền của ai
- lấy sau
- lấy số
- lấy số trung bình