Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điêu toa
- untruthful (nói khái quát)
* Từ tham khảo/words other:
-
chạm đục
-
chạm đúng nọc
-
chạm đường biên ngang
-
chấm dứt
-
chấm dứt địa vị chính thức của
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điêu toa
* Từ tham khảo/words other:
- chạm đục
- chạm đúng nọc
- chạm đường biên ngang
- chấm dứt
- chấm dứt địa vị chính thức của