Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diệu dược
- efficacious medicine, wonder drug
* Từ tham khảo/words other:
-
bình tĩnh và thư thái
-
bình toong
-
bình trà
-
bình trị
-
bình trộn rượu côctay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diệu dược
* Từ tham khảo/words other:
- bình tĩnh và thư thái
- bình toong
- bình trà
- bình trị
- bình trộn rượu côctay