Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều chế
- prepare, make up|= điều chế thuốc nước to make up liquid medicines|= làm công việc điều chế trong phòng thí nghiệm to be in charge of preparing worl in a laboratory, to be a prepaper (an assistant) in a laboratory
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ bảo vệ môi trường
-
quý báu
-
quỹ bầu cử
-
quỹ bí mật
-
quỷ biện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều chế
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ bảo vệ môi trường
- quý báu
- quỹ bầu cử
- quỹ bí mật
- quỷ biện