Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diện đồ
(toán học) elevation
* Từ tham khảo/words other:
-
máy nhấc
-
máy nhắc
-
máy nhấc khí động
-
máy nhân
-
máy nhân đôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diện đồ
* Từ tham khảo/words other:
- máy nhấc
- máy nhắc
- máy nhấc khí động
- máy nhân
- máy nhân đôi