Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diện cụ
- mask
* Từ tham khảo/words other:
-
sản xuất bằng tay
-
sản xuất bơ sữa
-
sản xuất cả ba ca
-
sản xuất cả ngày
-
sản xuất cá thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diện cụ
* Từ tham khảo/words other:
- sản xuất bằng tay
- sản xuất bơ sữa
- sản xuất cả ba ca
- sản xuất cả ngày
- sản xuất cá thể