Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điểm hoả
* dtừ|- ignite, detonate
* Từ tham khảo/words other:
-
định chí
-
đình chỉ công tác
-
đình chỉ hoạt động
-
định chi phí kiện tụng
-
đình chỉ tạm thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điểm hoả
* Từ tham khảo/words other:
- định chí
- đình chỉ công tác
- đình chỉ hoạt động
- định chi phí kiện tụng
- đình chỉ tạm thời