Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dịa
- (dĩa) plate
* Từ tham khảo/words other:
-
làm cho mờ tối
-
làm cho người khác biết
-
làm cho người ta không ưa
-
làm cho người ta mến
-
làm cho người ta phải để ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dịa
* Từ tham khảo/words other:
- làm cho mờ tối
- làm cho người khác biết
- làm cho người ta không ưa
- làm cho người ta mến
- làm cho người ta phải để ý