Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi xi nê
- to go to the cinema/movies/pictures
* Từ tham khảo/words other:
-
quan điểm cách mạng không ngừng
-
quan điểm chính trị
-
quan điểm cũ rích
-
quan điểm cục bộ
-
quan điểm cực đoan quá khích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi xi nê
* Từ tham khảo/words other:
- quan điểm cách mạng không ngừng
- quan điểm chính trị
- quan điểm cũ rích
- quan điểm cục bộ
- quan điểm cực đoan quá khích