Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi xem kịch
- to go to the theatre|= người hay đi xem kịch theatregoer
* Từ tham khảo/words other:
-
tuôn ra hàng tràng
-
tuôn ra một thôi một hồi
-
tuôn rơi
-
tuôn tiền
-
tuồn tuột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi xem kịch
* Từ tham khảo/words other:
- tuôn ra hàng tràng
- tuôn ra một thôi một hồi
- tuôn rơi
- tuôn tiền
- tuồn tuột