Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
di tích cổ
* dtừ|- antiquity|* thngữ|- ancient monument
* Từ tham khảo/words other:
-
đoạn nối dài thêm
-
đoạn nứt
-
đoàn phí
-
đoạn phim
-
đoạn phim chiếu lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
di tích cổ
* Từ tham khảo/words other:
- đoạn nối dài thêm
- đoạn nứt
- đoàn phí
- đoạn phim
- đoạn phim chiếu lại