Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi thơ thẩn
* dtừ|- wander, saunter, lounge|* nđtừ|- wander|* ttừ|- sauntering
* Từ tham khảo/words other:
-
khoảng ấy
-
khoang bánh lái
-
khoảng cách
-
khoảng cách bàn đạp
-
khoảng cách chữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi thơ thẩn
* Từ tham khảo/words other:
- khoảng ấy
- khoang bánh lái
- khoảng cách
- khoảng cách bàn đạp
- khoảng cách chữ